Khoai lang hay khoai tây tốt hơn? So sánh dinh dưỡng chi tiết

ResFood 3 tuần trước 2 lượt xem

Khoai lang và khoai tây đều là nguồn tinh bột quen thuộc nhưng khác nhau khá nhiều về dinh dưỡng. Cùng so sánh chi tiết để biết nên chọn loại nào cho từng nhu cầu.

Khoai lang hay khoai tây tốt hơn? So sánh dinh dưỡng chi tiết
Ảnh minh hoạ: Jonathan David / Pexels

Trong bữa ăn hằng ngày, nhiều người hay băn khoăn nên dùng khoai lang hay khoai tây để thay cơm, giảm cân hay cho trẻ ăn dặm. Cả hai đều là củ giàu tinh bột, dễ chế biến, giá rẻ và có mặt quanh năm. Tuy nhiên, thành phần dinh dưỡng và cách chúng ảnh hưởng đến đường huyết lại không giống nhau.

Bài viết này so sánh khoai lang và khoai tây theo từng tiêu chí: năng lượng, tinh bột, chất xơ, vitamin, khoáng chất, chỉ số đường huyết, đồng thời gợi ý cách chế biến để tận dụng tốt nhất từng loại.

Tổng quan về khoai lang và khoai tây

Dù cùng được gọi là "khoai", hai loại củ này thuộc hai họ thực vật khác nhau. Khoai lang thuộc họ Bìm bìm, phần ăn là rễ củ phình to. Khoai tây thuộc họ Cà, cùng họ với cà chua, cà tím, phần ăn là thân củ mọc dưới đất.

Khoai lang có nhiều loại: ruột vàng, ruột cam, ruột tím, ruột trắng. Vị ngọt tự nhiên, khi nướng hoặc hấp có độ dẻo hoặc bở tuỳ giống. Khoai tây có vị bùi nhẹ, trung tính, dễ kết hợp với nhiều món mặn từ súp, xào đến chiên, nướng.

So sánh dinh dưỡng khoai lang và khoai tây

Các con số dưới đây là giá trị ước tính cho khoảng 100 g củ đã luộc hoặc hấp, không thêm dầu mỡ. Giá trị thực tế thay đổi theo giống, độ già và cách nấu.

Năng lượng và tinh bột

  • Khoai lang: khoảng 76–90 kcal, khoảng 18–21 g carbohydrate, trong đó có một phần là đường tự nhiên nên ăn có vị ngọt.
  • Khoai tây: khoảng 77–87 kcal, khoảng 17–20 g carbohydrate, chủ yếu là tinh bột, rất ít đường.

Như vậy, về năng lượng hai loại khá tương đương. Cả hai đều ít calo hơn cơm trắng cùng khối lượng (cơm khoảng 130 kcal/100 g), nên có thể dùng thay một phần cơm.

Chất xơ

Khoai lang thường có khoảng 2,5–3 g chất xơ/100 g, nhỉnh hơn khoai tây (khoảng 1,8–2,2 g). Ăn cả vỏ đã rửa sạch giúp tăng lượng chất xơ ở cả hai loại.

Vitamin

  • Vitamin A: đây là điểm khác biệt lớn nhất. Khoai lang ruột cam, ruột vàng rất giàu beta-caroten, chỉ khoảng 100 g đã có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu vitamin A trong ngày. Khoai tây gần như không có vitamin A.
  • Vitamin C: cả hai đều có, khoai tây thường nhỉnh hơn một chút nếu luộc cả vỏ.
  • Vitamin B6: cả hai đều là nguồn khá tốt.

Khoáng chất

Khoai tây nổi bật về kali, thường cao hơn khoai lang. Kali tham gia điều hoà huyết áp và cân bằng điện giải. Khoai lang có thêm mangan và một ít canxi, magie.

Chất chống oxy hoá

Khoai lang tím chứa anthocyanin, sắc tố tím có tính chống oxy hoá. Khoai lang cam giàu carotenoid. Khoai tây ruột vàng, ruột tím cũng có chất chống oxy hoá nhưng thường ít hơn.

so sánh khoai lang khoai tây
Ảnh minh hoạ: Antara Verma / Pexels

Chỉ số đường huyết: điểm khác biệt quan trọng

Chỉ số đường huyết (GI) cho biết thực phẩm làm tăng đường huyết nhanh hay chậm sau khi ăn. Điều này đặc biệt quan trọng với người tiểu đường hoặc đang kiểm soát cân nặng.

  • Khoai lang luộc: thường có GI ở mức thấp đến trung bình. Tuy nhiên khoai lang nướng, sấy lại có GI cao hơn đáng kể do tinh bột bị biến đổi và nước mất đi.
  • Khoai tây: phần lớn cách nấu cho GI ở mức cao, nhất là khoai tây nghiền và khoai nướng.

Mẹo giảm tác động lên đường huyết

  • Luộc hoặc hấp thay vì nướng, chiên.
  • Để khoai nguội rồi mới ăn, hoặc bảo quản lạnh rồi hâm lại. Khi nguội, một phần tinh bột chuyển thành tinh bột kháng, tiêu hoá chậm hơn.
  • Ăn khoai cùng rau xanh, đạm (trứng, thịt nạc, cá) và chút chất béo tốt để làm chậm hấp thu đường.
  • Kiểm soát khẩu phần, khoảng 1 củ vừa mỗi bữa.

Người bệnh tiểu đường nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về lượng tinh bột phù hợp, không nên tự ý thay cơm hoàn toàn bằng khoai.

Nên chọn loại nào cho từng nhu cầu

Giảm cân

Cả hai đều phù hợp nếu luộc, hấp và ăn đúng khẩu phần. Khoai lang có lợi thế nhờ nhiều chất xơ hơn, giúp no lâu. Khoai tây luộc lại có cảm giác no rất cao so với lượng calo. Điều quan trọng là tránh khoai chiên, khoai nghiền nhiều bơ sữa. Bạn có thể tham khảo thêm các món ít calo để kết hợp.

Trẻ nhỏ

Khoai lang ngọt tự nhiên, mềm, giàu vitamin A nên rất hợp với trẻ ăn dặm. Khoai tây nghiền mịn cũng dễ ăn và ít gây dị ứng. Hãy xen kẽ cả hai. Xem thêm gợi ý ở mục món cho trẻ em.

Người tập luyện thể thao

Khoai tây giàu kali giúp bù khoáng sau khi ra mồ hôi nhiều. Khoai lang cung cấp năng lượng ổn định hơn trước buổi tập.

Người cần tăng cường thị lực

Khoai lang ruột cam là lựa chọn rõ ràng nhờ hàm lượng beta-caroten cao.

Cách chế biến ảnh hưởng thế nào đến dinh dưỡng

Cùng một củ khoai, cách nấu khác nhau có thể làm lượng calo tăng gấp đôi, gấp ba. Dưới đây là so sánh ước tính để bạn dễ hình dung.

Luộc và hấp

Đây là cách giữ khoai gần với giá trị gốc nhất, không thêm chất béo. Hấp giữ được nhiều vitamin tan trong nước hơn luộc vì khoai không ngâm trực tiếp trong nước. Nếu luộc, bạn nên để nguyên vỏ và luộc cả củ thay vì cắt nhỏ.

Nướng

Khoai nướng thơm ngon, không cần dầu nhưng nước bốc hơi khiến khoai đặc hơn, ăn cùng khối lượng sẽ nhiều năng lượng hơn. Khoai lang nướng còn ngọt hơn hẳn vì một phần tinh bột chuyển thành đường mạch nha.

Chiên

Khoai tây chiên có thể lên tới khoảng 300 kcal/100 g do hút dầu. Chiên ở nhiệt độ quá cao còn tạo ra acrylamide, chất mà các cơ quan an toàn thực phẩm khuyến cáo nên hạn chế. Nếu thích ăn chiên, hãy dùng nồi chiên không dầu, chiên đến màu vàng nhạt thay vì nâu sậm.

Nghiền

Khoai nghiền thêm bơ, sữa béo, phô mai sẽ tăng đáng kể chất béo. Bạn có thể thay bằng sữa tươi không đường, chút dầu ô liu hoặc nước luộc rau để giữ độ mịn mà nhẹ bụng hơn.

Khẩu phần gợi ý

Với người trưởng thành, khoảng 150–200 g khoai luộc (tương đương 1 củ vừa) có thể thay cho khoảng 1 bát cơm nhỏ trong bữa ăn. Hãy kết hợp thêm một đĩa rau và một phần đạm để bữa ăn cân đối.

Lưu ý an toàn khi ăn khoai

  • Khoai tây mọc mầm, vỏ xanh: có thể chứa solanin, chất gây buồn nôn, đau bụng. Nếu mầm nhỏ, cắt bỏ sâu quanh mầm và phần vỏ xanh. Nếu củ mọc mầm nhiều hoặc xanh rộng, hãy bỏ đi.
  • Khoai lang có đốm đen, vị đắng: đây là dấu hiệu củ bị nhiễm nấm hoặc hư hỏng. Không nên cắt bỏ phần hỏng rồi ăn tiếp, hãy bỏ cả củ.
  • Bảo quản khoai nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Không để khoai tây trong tủ lạnh quá lâu vì tinh bột có thể chuyển thành đường, khi chiên dễ bị cháy.
  • Không nên ăn quá nhiều khoai lang một lúc vì dễ gây đầy hơi.

Gợi ý món ngon từ khoai lang và khoai tây

Từ khoai lang

  • Khoai lang luộc hoặc hấp ăn sáng cùng trứng và sữa chua.
  • Súp kem khoai lang mịn béo, hợp ngày se lạnh.
  • Khoai lang nướng giấy bạc cho bữa phụ, nhưng nhớ khẩu phần vừa phải.

Từ khoai tây

Câu hỏi thường gặp

Ăn khoai lang thay cơm có tốt không?

Thay một phần cơm bằng khoai lang luộc giúp tăng chất xơ và vitamin. Tuy nhiên không nên ăn chỉ khoai lang trong thời gian dài vì thiếu đạm và chất béo cần thiết.

Khoai tây có làm tăng cân không?

Bản thân khoai tây luộc không gây tăng cân nếu ăn vừa phải. Khoai tây chiên, khoai nghiền nhiều bơ mới là nguyên nhân chính vì lượng chất béo cao.

Người tiểu đường nên ăn khoai nào?

Khoai lang luộc thường được ưu tiên hơn khoai tây vì GI thấp hơn, nhưng vẫn cần kiểm soát khẩu phần. Hãy theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Có nên ăn vỏ khoai?

Vỏ khoai chứa thêm chất xơ và khoáng chất. Bạn có thể ăn nếu rửa thật sạch. Riêng khoai tây có vỏ xanh thì phải gọt bỏ.

Kết luận

Không có câu trả lời tuyệt đối cho việc khoai lang hay khoai tây tốt hơn. Khoai lang vượt trội về vitamin A và chất xơ, khoai tây giàu kali và vitamin C. Cách chế biến và khẩu phần mới là yếu tố quyết định. Hãy luân phiên cả hai trong thực đơn, ưu tiên luộc, hấp, và khám phá thêm nhiều công thức lành mạnh trên ResFood.

Bạn đọc xem nhiều
↑